| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| petty bourgeoisie | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tầng lớp những người sản xuất nhỏ có tư liệu sản xuất riêng và không bóc lột người khác | thành phần tiểu tư sản |
| A | thuộc tầng lớp tiểu tư sản, có tính chất của tầng lớp tiểu tư sản | tâm lí tiểu tư sản ~ tư tưởng tiểu tư sản |
Lookup completed in 218,032 µs.