| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| slight snow | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với ngày 22 hoặc 23 tháng mười một dương lịch | |
Lookup completed in 239,302 µs.