| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| banquet, dinner, feast | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | việc ăn uống linh đình [nói khái quát; thường hàm ý chê trách] | tiệc tùng thâu đêm ~ suốt ngày ăn uống, tiệc tùng |
Lookup completed in 175,163 µs.