| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cosmic rays | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | luồng hạt nhân và hạt cơ bản, có khi có năng lượng rất lớn, từ không gian vũ trụ rơi vào Trái Đất, gây ra nhiều phản ứng hạt nhân trong khí quyển | |
Lookup completed in 162,907 µs.