| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hacker (computer) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | kẻ thâm nhập vào mạng máy tính của người khác một cách trái phép để lấy thông tin, làm hỏng tổ chức dữ liệu, phá huỷ chương trình, v.v. | |
Lookup completed in 179,393 µs.