| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| news in brief | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tin tóm tắt hết sức ngắn gọn, đăng trên báo hoặc phát trên truyền thanh, truyền hình | mẩu tin vắn ~ mục tin vắn quốc tế |
Lookup completed in 195,749 µs.