| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| essential oil | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chất lỏng có mùi thơm, dễ bay hơi, lấy từ thực vật hay động vật, thường dùng chế nước hoa hoặc làm thuốc | tinh dầu hoa hồi ~ chưng cất tinh dầu |
Lookup completed in 167,419 µs.