| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fine, refine | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | khử các tạp chất bằng một quy trình công nghệ để có một chất có độ sạch cao | tinh luyện thiếc ~ đường tinh luyện |
| A | được rèn luyện đạt đến trình độ cao | ngôn ngữ tinh luyện ~ đội quân tinh luyện |
Lookup completed in 154,028 µs.