| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| expert in, having a good command of, well-versed in | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | hiểu biết tường tận, thấu đáo và có khả năng vận dụng thành thạo | tinh thông nghiệp vụ ~ võ nghệ tinh thông |
Lookup completed in 170,008 µs.