| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| overall picture, comprehensive or general view, overview | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | toàn bộ nói chung những sự vật, hiện tượng có thể bao quát nhìn thấy được ở một nơi, một lúc nào đó | ảnh chụp toàn cảnh sân vận động |
Lookup completed in 171,379 µs.