bietviet

toán tử

Vietnamese → English (VNEDICT)
operator
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N kí hiệu chỉ một phép toán để thực hiện trên một đối tượng toán học [số, hàm số, vector, v.v.]
N khái niệm toán học, biểu thị sự tương ứng giữa các phần tử của hai tập hợp X và Y, mỗi phần tử x của X ứng với một phần tử y của Y
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 102 occurrences · 6.09 per million #7,824 · Advanced

Lookup completed in 166,090 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary