| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| analysis, situs | |||
| Compound words containing 'topo' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| topo học | 0 | ngành toán học nghiên cứu các tính chất còn được giữ nguyên của các hình qua các phép biến dạng không làm rách hình và không làm dính lại những bộ phận vốn không liền nhau của hình |
Lookup completed in 174,798 µs.