| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cajeput (tropical tree) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây to cùng họ với ổi, vỏ xốp, lá hình bầu dục nhọn, có mùi thơm, dùng để cất tinh dầu, làm thuốc, vỏ cây dùng để xảm thuyền | rừng tràm ~ hương tràm |
Lookup completed in 162,477 µs.