| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| brimful, bursting | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở trạng thái có nhiều đến mức không còn có thể chứa đựng thêm một chút nào nữa | bể nước tràn đầy ~ một cơ thể tràn đầy sức sống |
Lookup completed in 177,413 µs.