| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to overflow | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có nhiều đến mức như không chứa hết được mà phải để tràn bớt ra ngoài | mương máng tràn trề nước ~ lòng tràn trề hạnh phúc |
Lookup completed in 156,517 µs.