| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| pre-eminent, outstanding | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | cao vượt hẳn lên, không có gì sánh kịp [thường nói về những giá trị có tính chất siêu hình] | bài thơ trác tuyệt ~ những áng văn trác tuyệt |
Lookup completed in 175,675 µs.