bietviet

trách cứ

Vietnamese → English (VNEDICT)
to hold someone responsible
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V trách người nào đó, cho là phải chịu trách nhiệm về điều không hay, không tốt đã xảy ra cấp trên trách cứ anh mọi việc ~ bà trách cứ vợ chồng anh không quan tâm con cái
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 28 occurrences · 1.67 per million #13,979 · Advanced

Lookup completed in 170,738 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary