| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| illegal, against the law, unlawful | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | trái với pháp luật hoặc với điều được cấp có thẩm quyền cho phép | chuyển hàng trái phép qua biên giới ~ bắt giam người trái phép |
Lookup completed in 172,039 µs.