| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to rinse; to spread thin (dough, etc.), coat | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nhúng qua hoặc giội thêm một lần nước [thường là sau khi đã cọ rửa] để làm cho sạch | tôi tráng bát bằng nước sôi ~ ông ấy tráng nồi qua nước lã |
| V | đổ nước bột, trứng, v.v. thành một lớp mỏng trên mặt khuôn, chảo để hấp hoặc rán | bà tôi đang tráng bánh cuốn ~ mẹ đang tráng trứng |
| V | phủ một lớp mỏng có công dụng đặc biệt, như chống gỉ, chống ăn mòn, v.v., trên khắp bề mặt | ông thợ tráng bạc lên chiếc vòng |
| V | dùng dung dịch hoá chất làm cho hình ảnh hiện lên trên mặt phim | thợ ảnh đang tráng phim |
| A | trống, quang | phơi quần áo ở chỗ tráng |
| Compound words containing 'tráng' (27) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| hoành tráng | 132 | on a large scale |
| tráng miệng | 80 | to have, eat dessert |
| tráng lệ | 51 | magnificent |
| tráng men | 44 | enamel |
| bánh tráng | 42 | rice paper used for wrapping egg rolls |
| trai tráng | 41 | young and strong; youth |
| tráng sĩ | 40 | hero, knight |
| cường tráng | 29 | [thân thể đàn ông] khoẻ mạnh và dồi dào sức lực |
| hùng tráng | 17 | strong, mighty, grandiose |
| tráng đinh | 14 | able-bodied man (liable to be drafted) |
| bi tráng | 13 | pathetic |
| trứng tráng | 12 | omelet |
| lính tráng | 9 | soldier |
| tráng dương | 8 | virility |
| tráng kiện | 7 | wholesome, vigorous, able-bodied, hale and hearty |
| đinh tráng | 6 | able-bodied young man |
| phục tráng | 3 | revigorate |
| tráng niên | 3 | the prime of life |
| gạch tráng men | 2 | ceramic tile |
| tráng ca | 2 | epic |
| tráng chí | 2 | strong will |
| tranh hoành tráng | 0 | tranh có kích thước lớn, mang tính chất trang trí kết hợp với kiến trúc, phản ánh các đề tài rộng lớn |
| tráng chén | 0 | to rinse dishes |
| tráng khí | 0 | strong, sturdy, robust, vigorous |
| tuần tráng | 0 | village guard, village watchman |
| ăn tráng miệng | 0 | to have, eat dessert |
| đồ tráng miệng | 0 | dessert |
Lookup completed in 182,407 µs.