| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| pearl | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ngọc trai quý | chuỗi hạt trân châu ~ viên ngọc trân châu |
| N | bột sắn viên tròn, sấy khô, dùng làm thức ăn, khi nấu chín thì trong suốt như hạt ngọc | |
Lookup completed in 183,393 µs.