| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to be above, on, on top | |||
| Compound words containing 'trèn' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| cá trèn | 6 | cá nước ngọt, thuộc họ cá nheo, có răng hàm, là loài cá dữ chuyên ăn các loài cá nhỏ, thịt thơm ngon |
| trèn gác | 0 | upstairs |
Lookup completed in 192,653 µs.