bietviet

trình báo

Vietnamese → English (VNEDICT)
to report
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V báo cho cơ quan chính quyền hoặc người có trách nhiệm biết việc xảy ra có liên quan đến trật tự, trị an trình báo công an vụ mất trộm ~ trình báo với cấp trên
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 29 occurrences · 1.73 per million #13,771 · Advanced

Lookup completed in 178,155 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary