| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đưa ra chiếu trước công chúng | rạp chiếu phim quốc gia đang trình chiếu bộ phim "Hoạ bì" của Trung Quốc ~ vtv3 đang trình chiếu bộ phim "Những nàng công chúa nổi tiếng" của Hàn Quốc |
Lookup completed in 182,571 µs.