bietviet

trình chiếu

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V đưa ra chiếu trước công chúng rạp chiếu phim quốc gia đang trình chiếu bộ phim "Hoạ bì" của Trung Quốc ~ vtv3 đang trình chiếu bộ phim "Những nàng công chúa nổi tiếng" của Hàn Quốc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 56 occurrences · 3.35 per million #10,424 · Advanced

Lookup completed in 182,571 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary