| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to rock | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở trạng thái nghiêng qua nghiêng lại, không giữ được thăng bằng | thuyền tròng trành sắp lật ~ "Tròng trành như nón không quai, Như thuyền không lái như ai không chồng." (Cdao) |
Lookup completed in 234,776 µs.