bietviet

tròng trành

Vietnamese → English (VNEDICT)
to rock
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A ở trạng thái nghiêng qua nghiêng lại, không giữ được thăng bằng thuyền tròng trành sắp lật ~ "Tròng trành như nón không quai, Như thuyền không lái như ai không chồng." (Cdao)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 7 occurrences · 0.42 per million #21,819 · Specialized

Lookup completed in 234,776 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary