bietviet

tróc

Vietnamese → English (VNEDICT)
to scale off, come off
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V mất đi mảng da, vỏ, hoặc lớp phủ bên ngoài cây tróc vỏ ~ tường nhà tróc sơn
V bong ra, không còn dính nữa giấy dán tường tróc ra từng tờ
V bật mạnh lưỡi hoặc hai đầu ngón tay vào nhau cho phát ra tiếng kêu giòn, gọn [thường dùng để làm hiệu] tróc tay làm nhịp ~ tróc lưỡi làm ám hiệu
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 35 occurrences · 2.09 per million #12,797 · Advanced

Lookup completed in 235,534 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary