| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| smoothly | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [làm việc gì] qua được tất cả các bước khó khăn, không bị cản lại, mắc lại | chuyến hàng lậu qua biên giới trót lọt ~ mọi việc đều xong xuôi trót lọt |
Lookup completed in 180,931 µs.