bietviet

trùm chăn

Vietnamese → English (VNEDICT)
to sit on, straddle the fence, wait and see
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
X ví thái độ chính trị nằm yên không hoạt động, không hợp tác với các thế lực phản động đang cầm quyền nhưng cũng không dám chống lại một trí thức trùm chăn
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 206,550 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary