| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| innumerable, numberless | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | liên tiếp nhau, chồng tiếp lên nhau, hết lớp này đến lớp khác, tựa như không bao giờ hết | sóng biển trùng trùng |
Lookup completed in 234,968 µs.