| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to live, dwell, reside | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ở, sinh sống tạm tại một nơi nào đó không phải quê hương mình | trú ngụ ở nhà người quen ~ hắn ta trú ngụ tại một khu nhà bỏ hoang |
Lookup completed in 159,958 µs.