| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to be caught in a draft; to have a stroke | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | bị luồng gió đột ngột tác động đến cơ thể, làm sinh bệnh | bị trúng gió, phải nằm liệt giường |
Lookup completed in 169,760 µs.