| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| selected, chosen; to pass the examination | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | thi đỗ | nó đã trúng tuyển đại học |
| V | được tuyển | trúng tuyển nghĩa vụ quân sự ~ anh đã trúng tuyển vào ngạch chuyên viên |
Lookup completed in 174,388 µs.