bietviet

trút

Vietnamese → English (VNEDICT)
to unload, pour, dump
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tê tê vảy trút
V làm cho thoát ra ngoài vật chứa và chảy xuống, rơi xuống nhiều bằng cách nghiêng vật chứa bọn cướp đang trút bạc vào bao tải ~ ông ấy đang trút dầu vào can
V làm cho thoát ra, rời ra khỏi người, không mang trong mình hoặc trên người nữa [thường nói về cái trừu tượng] nó trút bầu tâm sự với tôi
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 91 occurrences · 5.44 per million #8,271 · Advanced

Lookup completed in 188,474 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary