| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| one hundred years | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng thời gian trọn vẹn của một đời người, nói chung | "Đã nguyền hai chữ ''đồng tâm'', Trăm năm thề chẳng ôm cầm thuyền ai." (TKiều) |
| N | suốt cả đời người [nói về tình nghĩa vợ chồng] | chọn bạn trăm năm ~ tính chuyện trăm năm |
Lookup completed in 174,663 µs.