bietviet

trăm năm

Vietnamese → English (VNEDICT)
one hundred years
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N khoảng thời gian trọn vẹn của một đời người, nói chung "Đã nguyền hai chữ ''đồng tâm'', Trăm năm thề chẳng ôm cầm thuyền ai." (TKiều)
N suốt cả đời người [nói về tình nghĩa vợ chồng] chọn bạn trăm năm ~ tính chuyện trăm năm
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 230 occurrences · 13.74 per million #5,069 · Advanced

Lookup completed in 174,663 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary