| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| flirtation | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chỉ quan hệ yêu đương lăng nhăng, hời hợt [nói khái quát] | "Sớm đào tối mận lân la, Trước còn trăng gió, sau ra đá vàng." (TKiều) |
Lookup completed in 203,920 µs.