| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | gậy dài bằng gỗ, thời trước dùng để đánh người bị xử phạt | đánh hai mươi trượng |
| N | đơn vị đo độ dài, bằng mười thước Trung Quốc cổ [tức 3,33 mét] | trời cao muôn trượng |
| Compound words containing 'trượng' (6) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| phương trượng | 19 | cell (of a bonze) |
| nghi trượng | 16 | honor guard |
| trượng phu | 13 | husband, man, hero |
| thiền trượng | 4 | staff of a bonze |
| đại trượng phu | 3 | great noble-minded man, great gentleman |
| trượng nhân | 1 | father-in-law |
Lookup completed in 175,123 µs.