| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to confiscate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [cơ quan nhà nước] buộc tư nhân hoặc tập thể phải giao tài sản thuộc quyền sở hữu của mình cho nhà nước | trưng thu lương thực ~ trưng thu ruộng đất của địa chủ |
Lookup completed in 174,385 µs.