| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| reeducation camp | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | trại quản lí tập trung một số loại người xấu trong xã hội để buộc phải lao động, học tập và rèn luyện nhằm cải tạo thành người tốt, người lương thiện | bị đưa đi trại cải tạo |
Lookup completed in 182,773 µs.