bietviet

trạng ngữ

Vietnamese → English (VNEDICT)
adverbial phrase, adverbial complement
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N thành phần phụ trong câu, biểu thị ý nghĩa tình huống: thời gian, địa điểm, nguyên nhân, mục đích, phương tiện, v.v. trong câu 'ngày mai tôi đi' thì 'ngày mai' là trạng ngữ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 5 occurrences · 0.3 per million #23,627 · Specialized

Lookup completed in 161,409 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary