| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to repress, put down, quell, suppress | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | dẹp sự chống đối bằng cách dùng lực hoặc uy quyền [thường nói về hành động chính đáng] | trấn áp tội phạm ~ đội cơ động đang trấn áp cuộc bạo loạn |
Lookup completed in 178,139 µs.