| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| aloe wood | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây to, lá dài, gỗ màu vàng nhạt có xen những thớ màu đen, dùng để đốt lấy hương thơm và làm thuốc | đốt trầm hương ~ gỗ trầm hương |
Lookup completed in 158,484 µs.