| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| quiet, unruffled, serene | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | tỏ ra trầm lặng và bình tĩnh, không để cho có những biến đổi đột ngột, không bối rối, nóng nảy | tính trầm tĩnh, ít nói |
Lookup completed in 170,903 µs.