| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| war, battle, fight, engagement | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nơi diễn ra các cuộc chiến đấu [nói khái quát]; cũng dùng để nói chung về việc đánh trận | xông pha nơi trận mạc |
Lookup completed in 154,609 µs.