bietviet

trắc

Vietnamese → English (VNEDICT)
rosewood, kingwood
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây to ở rừng thuộc họ đậu, gỗ màu đỏ, về sau đen, thớ rất mịn, thuộc loại gỗ quý bàn ghế làm bằng gỗ trắc
A [âm tiết] có thanh hỏi, ngã, sắc hoặc nặng; phân biệt với bằng câu thơ gieo vần trắc ~ luật bằng trắc trong thơ đường luật
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 159 occurrences · 9.5 per million #6,230 · Advanced

Lookup completed in 156,748 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary