| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to test, experiment | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | khảo sát và đo lường khi làm các thí nghiệm khoa học trong phòng | |
| V | [phương pháp] khảo sát để kiểm tra mức độ thông minh, nhạy cảm, v.v. ở con người | tôi đang trắc nghiệm tâm lí ~ trắc nghiệm IQ |
Lookup completed in 209,683 µs.