| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| main point | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | điểm, nơi được xác định là có vai trò quan trọng so với những điểm, những nơi khác | vùng kinh tế trọng điểm ~ ngành hàng trọng điểm |
Lookup completed in 175,127 µs.