| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to weigh; weight of, tonnage, load, capacity | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khối lượng có thể chở được mỗi chuyến của phương tiện vận tải | trọng tải của xe là 2,5 tấn ~ chở quá trọng tải |
Lookup completed in 177,137 µs.