| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| kettledrum, timbal | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhạc khí gõ thời cổ, hình cái trống, đúc bằng đồng, trên mặt có khắc chạm những hoạ tiết trang trí | trống đồng Đông Sơn |
Lookup completed in 179,384 µs.