bietviet

trống không

Vietnamese → English (VNEDICT)
empty-unaddressed
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A trống hoàn toàn, không có gì ở trong như thường thấy bãi đất trống không ~ cái chòi trống không
A [cách nói năng] thiếu những từ ngữ xưng hô cụ thể để cho rõ ai nói và nói với ai, như thường đòi hỏi trả lời trống không ~ hỏi trống không
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 22 occurrences · 1.31 per million #15,347 · Specialized

Lookup completed in 191,595 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary