| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| exposed, spacious desolate, empty | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | trống hoàn toàn, không có gì che chắn ở chung quanh hoặc thiếu đi những cái thường có ở bên trong | căn phòng trống trải |
| A | có cảm giác thiếu đi những tình cảm thân thiết đầm ấm | trong lòng trống trải, cô đơn |
Lookup completed in 159,735 µs.