| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to cultivate, grow, till, farm | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | trồng cây cung cấp sản phẩm nông nghiệp [nói khái quát] | đất trồng trọt ~ phát triển chăn nuôi và trồng trọt |
Lookup completed in 172,431 µs.